menu_book
見出し語検索結果 "tỷ đồng" (1件)
tỷ đồng
日本語
名億ドン
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
swap_horiz
類語検索結果 "tỷ đồng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tỷ đồng" (3件)
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)