ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tỷ đồng" (1件)
tỷ đồng
日本語
名億ドン
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
類語検索結果 "tỷ đồng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tỷ đồng" (9件)
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
Tổng đầu tư cho dự án này là 20.000 tỷ đồng.
このプロジェクトの総投資額は20兆ドンです。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
経理部長は会社の数十億ドンを着服した。
Chúng tôi có khoản dự phòng 2,5 tỷ đồng.
私たちは25億ドンを貯蓄しています。
Dự án có tổng vốn khoảng 4.900 tỷ đồng.
プロジェクトの総費用は約4,900億ドンである。
Tổng số tiền cá độ ước tính 20 tỷ đồng trong giai đoạn World Cup.
ワールドカップ期間中の賭け金総額は200億ドンと推定されます。
