translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tỷ đồng" (1件)
tỷ đồng
日本語 億ドン
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tỷ đồng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tỷ đồng" (5件)
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
プロジェクトは何億ドンもの価値がある。
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
Tổng đầu tư cho dự án này là 20.000 tỷ đồng.
このプロジェクトの総投資額は20兆ドンです。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)